phỏng tác

  1. (lit. sân khấu) adapter; faire une adaptation

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phỏng tác"

phỏng tác
Nhà văn đã phỏng tác cốt truyện dân gian để viết nên một tiểu thuyết hiện đại.